權威關係 quyền uy quan hệ Hán Việt: quyền uy quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtquyền uy quan hệCấu tạo權 + 威 + 關 + 係 · quyền + uy + quan + hệ nghĩa thành phần: quyền + uy + quan + hệ Nghĩa EngCihui 權威關係 uánwēi guānxi n. authority relationship