權時制宜 quán shí zhì yí · quyền thì chế nghi Hán Việt: quyền thì chế nghi · Pinyin: quán shí zhì yí Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 時 (thì) + 制 (chế) + 宜 (nghi)Pinyinquán shí zhì yíHán Việtquyền thì chế nghiCấu tạo權 + 時 + 制 + 宜 · quyền + thì + chế + nghi nghĩa thành phần: quyền + thì + chế + nghi