權移馬鹿 quán yí mǎ lù · quyền di mã lộc Hán Việt: quyền di mã lộc · Pinyin: quán yí mǎ lù Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 移 (di) + 馬 (mã) + 鹿 (lộc)Pinyinquán yí mǎ lùHán Việtquyền di mã lộcCấu tạo權 + 移 + 馬 + 鹿 · quyền + di + mã + lộc nghĩa thành phần: quyền + di + mã + lộc