權譎 quán jué·quyền quyệt Hán Việt: quyền quyệt · Pinyin: quán jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.权谋﹑诡诈。 Cấu tạo: 權 (quyền) + 譎 (quyệt)Pinyinquán juéHán Việtquyền quyệtTừ loạitínhCấu tạo權 + 譎 · quyền + quyệt nghĩa thành phần: quyền + quyệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xảo trá Từ liên quan Gần nghĩa權且 · 權位 · 權充 · 權利 · 權力 · 權勢 · 權變 · 權威