權變理論

quán biàn lǐ lùnquyền biến lí luận

Hán Việt: quyền biến lí luận · Pinyin: quán biàn lǐ lùn

Tổng quan

lý thuyết tình huống (lý thuyết lãnh đạo)

Cấu tạo: 權 (quyền) + 變 (biến) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết tình huống
  • Tần suất từ lý thuyết tình huống (lý thuyết lãnh đạo)
  • Biên soạn 權變理論 uánbiàn lǐlùn n. contingency theory

Eng

  • Cihui contingency theory (theory of leadership)
  • Tần suất từ 權變理論 uánbiàn lǐlùn n. contingency theory

Đức

  • Handedict Kontingenztheorie (Führungslehre) (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论上的 · 理論基礎 · 理論貢獻 · 理論上 · 理論化 · 理论地 · 理論家 · 理论的