權貴顯要
quyền quý hiển yếu
Hán Việt: quyền quý hiển yếu · Pinyin: quán guì xiǎn yào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 握有權勢,極具聲望地位的人。如:「他家世顯赫,平常交往的人多為權貴顯要。」
Hán Việt: quyền quý hiển yếu · Pinyin: quán guì xiǎn yào