權迷心竅 quyền mê tâm khiếu Hán Việt: quyền mê tâm khiếu Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 迷 (mê) + 心 (tâm) + 竅 (khiếu)Hán Việtquyền mê tâm khiếuCấu tạo權 + 迷 + 心 + 竅 · quyền + mê + tâm + khiếu nghĩa thành phần: quyền + mê + tâm + khiếu Nghĩa EngCihui 權迷心竅 uánmíxīnqiào f.e. power-drunk; power-hungry