欖仁

lãm nhân

Hán Việt: lãm nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 榄 (lãm) + 仁 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

榄仁树 · 欖仁樹 · 仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化