欠付工資 khiếm phó công tư Hán Việt: khiếm phó công tư Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 付 (phó) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtkhiếm phó công tưCấu tạo欠 + 付 + 工 + 資 · khiếm + phó + công + tư nghĩa thành phần: khiếm + phó + công + tư Nghĩa EngCihui 欠付工資 iànfù gōngzi n. back pay/salary