欠擁擠度 khiếm ủng tễ độ Hán Việt: khiếm ủng tễ độ Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 度 (độ)Hán Việtkhiếm ủng tễ độCấu tạo欠 + 擁 + 擠 + 度 · khiếm + ủng + tễ + độ nghĩa thành phần: khiếm + ủng + tễ + độ Nghĩa EngCihui undercrowding