欠款金额 khiếm khoản kim ngạch Hán Việt: khiếm khoản kim ngạch Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 款 (khoản) + 金 (kim) + 額 (ngạch)Hán Việtkhiếm khoản kim ngạchTừ loạidanhCấu tạo欠 + 款 + 金 + 額 · khiếm + khoản + kim + ngạch nghĩa thành phần: khiếm + khoản + kim + ngạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số tiền nợBiên soạn 欠款金額 iànkuǎn jīn'é n. amount in arrearsEngCihui 欠款金額 iànkuǎn jīn'é n. amount in arrears Từ liên quan Gần nghĩa金额丝雀 · 金额叶鹎 · 金额雀鹛 · 金额不全 · 金额单位 · 欠款单