欠缺假設 khiếm khuyết giả thiết Hán Việt: khiếm khuyết giả thiết Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 缺 (khuyết) + 假 (giả) + 設 (thiết)Hán Việtkhiếm khuyết giả thiếtCấu tạo欠 + 缺 + 假 + 設 · khiếm + khuyết + giả + thiết nghĩa thành phần: khiếm + khuyết + giả + thiết Nghĩa EngCihui 欠缺假設 iànquē jiǎshè n. <lg.> deficit hypothesis