欠費用戶

khiếm phí dụng hộ

Hán Việt: khiếm phí dụng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (phí) + (dụng) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欠費用戶 iànfèi yònghù n. a defaulting subscriber M:¹hù