欠阻尼的 khiếm trở ni đích Hán Việt: khiếm trở ni đích Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 阻 (trở) + 尼 (ni) + 的 (đích)Hán Việtkhiếm trở ni đíchCấu tạo欠 + 阻 + 尼 + 的 · khiếm + trở + ni + đích nghĩa thành phần: khiếm + trở + ni + đích Nghĩa EngCihui underdamped