次內擺線 thứ nội bãi tuyến Hán Việt: thứ nội bãi tuyến Tổng quan nội trocoit Cấu tạo: 次 (thứ) + 內 (nội) + 擺 (bãi) + 線 (tuyến)Hán Việtthứ nội bãi tuyếnCấu tạo次 + 內 + 擺 + 線 · thứ + nội + bãi + tuyến nghĩa thành phần: thứ + nội + bãi + tuyến Nghĩa ViệtCihui nội trocoit