次序關係 thứ tự quan hệ Hán Việt: thứ tự quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 序 (tự) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtthứ tự quan hệCấu tạo次 + 序 + 關 + 係 · thứ + tự + quan + hệ nghĩa thành phần: thứ + tự + quan + hệ Nghĩa EngCihui 次序關係 ìxù guānxi n. <lg.> ordering relation