次數分布 cì shù fēn bù · thứ sổ phân bố Hán Việt: thứ sổ phân bố · Pinyin: cì shù fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 數 (sổ) + 分 (phân) + 布 (bố)Pinyincì shù fēn bùHán Việtthứ sổ phân bốCấu tạo次 + 數 + 分 + 布 · thứ + sổ + phân + bố nghĩa thành phần: thứ + sổ + phân + bố