次生頭節 thứ sanh đầu tiết Hán Việt: thứ sanh đầu tiết Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 生 (sanh) + 頭 (đầu) + 節 (tiết)Hán Việtthứ sanh đầu tiếtCấu tạo次 + 生 + 頭 + 節 · thứ + sanh + đầu + tiết nghĩa thành phần: thứ + sanh + đầu + tiết Nghĩa EngCihui deutoscolex