次生河曲 thứ sanh hà khúc Hán Việt: thứ sanh hà khúc Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 生 (sanh) + 河 (hà) + 曲 (khúc)Hán Việtthứ sanh hà khúcCấu tạo次 + 生 + 河 + 曲 · thứ + sanh + hà + khúc nghĩa thành phần: thứ + sanh + hà + khúc Nghĩa EngCihui submeander