次生災害

cì shēng zāi hài thứ sanh tai hại

Hán Việt: thứ sanh tai hại · Pinyin: cì shēng zāi hài

Tổng quan

thảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt)

Cấu tạo: (thứ) + (sanh) + (tai) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt)

Eng

  • CC-CEDICT secondary disaster (e.g. epidemic following floods)
  • Cihui secondary disaster (e.g. epidemic following floods)