次甲黴素 thứ giáp mi tố Hán Việt: thứ giáp mi tố Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 甲 (giáp) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtthứ giáp mi tốCấu tạo次 + 甲 + 黴 + 素 · thứ + giáp + mi + tố nghĩa thành phần: thứ + giáp + mi + tố Nghĩa EngCihui methylenomycin