次第乞食

thứ đệ khất thực

Hán Việt: thứ đệ khất thực

Tổng quan

(術語)十二頭陀之一。☸

Cấu tạo: 次 (thứ) + 第 (đệ) + 乞 (khất) + 食 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)十二頭陀之一。☸
  • Tần suất từ [bktd] thứ đệ khất thực (術語)十二頭陀之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

乞食十利 · 乞食十為 · 乞食四分 · 次第三觀 · 次第禪門 · 次第緣 · 次第入座