次第入座

thứ đệ nhập tọa

Hán Việt: thứ đệ nhập tọa

Tổng quan

Cấu tạo: 次 (thứ) + 第 (đệ) + 入 (nhập) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lần lượt vào chỗ
  • Biên soạn take seats one after another

Eng

  • Cihui 次第入座 ìdìrùzuò f.e. take seats one after another

Từ liên quan

Gần nghĩa

次第三觀 · 次第乞食 · 次第禪門 · 次第緣 · 入座/坐