次第入座

thứ đệ nhập tọa

Hán Việt: thứ đệ nhập tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (đệ) + (nhập) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 次第入座 ìdìrùzuò f.e. take seats one after another