次級迴路 thứ cấp hồi lộ Hán Việt: thứ cấp hồi lộ Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 級 (cấp) + 迴 (hồi) + 路 (lộ)Hán Việtthứ cấp hồi lộCấu tạo次 + 級 + 迴 + 路 · thứ + cấp + hồi + lộ nghĩa thành phần: thứ + cấp + hồi + lộ Nghĩa EngCihui subloop