次綠泥石 thứ lục nê thạch Hán Việt: thứ lục nê thạch Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 綠 (lục) + 泥 (nê) + 石 (thạch)Hán Việtthứ lục nê thạchCấu tạo次 + 綠 + 泥 + 石 · thứ + lục + nê + thạch nghĩa thành phần: thứ + lục + nê + thạch Nghĩa EngCihui epichlorite