次臨界的 thứ lâm giới đích Hán Việt: thứ lâm giới đích Tổng quan dưới (chưa tới) giới hạn Cấu tạo: 次 (thứ) + 臨 (lâm) + 界 (giới) + 的 (đích)Hán Việtthứ lâm giới đíchCấu tạo次 + 臨 + 界 + 的 · thứ + lâm + giới + đích nghĩa thành phần: thứ + lâm + giới + đích Nghĩa ViệtCihui dưới (chưa tới) giới hạn