次要位置 thứ yếu vị trí Hán Việt: thứ yếu vị trí Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 要 (yếu) + 位 (vị) + 置 (trí)Hán Việtthứ yếu vị tríCấu tạo次 + 要 + 位 + 置 · thứ + yếu + vị + trí nghĩa thành phần: thứ + yếu + vị + trí Nghĩa EngCihui backseat