次要動詞 thứ yếu động từ Hán Việt: thứ yếu động từ Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 要 (yếu) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtthứ yếu động từCấu tạo次 + 要 + 動 + 詞 · thứ + yếu + động + từ nghĩa thành phần: thứ + yếu + động + từ Nghĩa EngCihui 次要動詞 ìyào dòngcí n. secondary verb