次要意義

thứ yếu ý nghĩa

Hán Việt: thứ yếu ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (yếu) + (ý) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 次要意義 ìyào yìyì n. <lg.> secondary meaning