次要收益 thứ yếu thu ích Hán Việt: thứ yếu thu ích Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 要 (yếu) + 收 (thu) + 益 (ích)Hán Việtthứ yếu thu íchCấu tạo次 + 要 + 收 + 益 · thứ + yếu + thu + ích nghĩa thành phần: thứ + yếu + thu + ích Nghĩa EngCihui 次要收益 ìyào shōuyì n. <acct.> secondary income