次要系統 cì yào xì tǒng · thứ yếu hệ thống Hán Việt: thứ yếu hệ thống · Pinyin: cì yào xì tǒng Tổng quan hệ thống phụ; con Cấu tạo: 次 (thứ) + 要 (yếu) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyincì yào xì tǒngHán Việtthứ yếu hệ thốngCấu tạo次 + 要 + 系 + 統 · thứ + yếu + hệ + thống nghĩa thành phần: thứ + yếu + hệ + thống Nghĩa ViệtCihui hệ thống phụ; con