歡喜佛天 hoan hỉ phật thiên Hán Việt: hoan hỉ phật thiên Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 喜 (hỉ) + 佛 (phật) + 天 (thiên)Hán Việthoan hỉ phật thiênCấu tạo歡 + 喜 + 佛 + 天 · hoan + hỉ + phật + thiên nghĩa thành phần: hoan + hỉ + phật + thiên Nghĩa EngCihui 歡喜佛天 uānxǐfótiān n. <Budd.> devas of pleasure