歡容悅色 hoan dung duyệt sắc Hán Việt: hoan dung duyệt sắc Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 容 (dung) + 悅 (duyệt) + 色 (sắc)Hán Việthoan dung duyệt sắcCấu tạo歡 + 容 + 悅 + 色 · hoan + dung + duyệt + sắc nghĩa thành phần: hoan + dung + duyệt + sắc Nghĩa EngCihui 歡容悅色 uānróngyuèsè f.e. a bright face; a pleased countenance