歡蹦亂跳

huān bèng luàn tiào

Pinyin: huān bèng luàn tiào

Tổng quan

tràn đầy sức sống và hoạt bát (thành ngữ)

Cấu tạo: (hoan) + + (loạn) + (khiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tràn đầy sức sống và hoạt bát (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容健康活泼、快乐无忧的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容青少年健康活泼、生命力旺盛的样子。

Eng

  • CC-CEDICT glowing with health and vivacity (idiom)
  • Cihui 歡蹦亂跳 uānbèngluàntiào f.e. joyful and vivacious; exuberant