欢迎试用

hoan nghênh thí dụng

Hán Việt: hoan nghênh thí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 迎 (nghênh) + 試 (thí) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mời dùng thử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi by my guest

Eng

  • Cihui by my guest
  • Tần suất từ by my guest

Từ liên quan

Gần nghĩa

欢迎光临 · 试用中的 · 欢迎的 · 试用品 · 试用期 · 试用本 · 试用的 · 欢迎加入