歡迎試用 hoan nghênh thí dụng Hán Việt: hoan nghênh thí dụng Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 迎 (nghênh) + 試 (thí) + 用 (dụng)Hán Việthoan nghênh thí dụngCấu tạo歡 + 迎 + 試 + 用 · hoan + nghênh + thí + dụng nghĩa thành phần: hoan + nghênh + thí + dụng Nghĩa EngCihui by my guest