欣嫩子谷 hân nộn tử cốc Hán Việt: hân nộn tử cốc Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 嫩 (nộn) + 子 (tử) + 谷 (cốc)Hán Việthân nộn tử cốcCấu tạo欣 + 嫩 + 子 + 谷 · hân + nộn + tử + cốc nghĩa thành phần: hân + nộn + tử + cốc Nghĩa EngCihui Gehenna