欣愉莫名

hân du mạc danh

Hán Việt: hân du mạc danh

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (du) + (mạc) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欣愉莫名 īnyúmòmíng f.e. pleased beyond expression