欣求净土

hân cầu tịnh thổ

Hán Việt: hân cầu tịnh thổ

Tổng quan

hân cầu tịnh độ (術語)願求西方之極樂也。往生要集一部明十大門中有曰:「第一厭離穢土,第二欣求淨土。」見厭離穢土條。☸

Cấu tạo: (hân) + (cầu) + (tịnh) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hân cầu tịnh độ (術語)願求西方之極樂也。往生要集一部明十大門中有曰:「第一厭離穢土,第二欣求淨土。」見厭離穢土條。☸