欣然應允

xīn rán yìng yǔn hân nhiên ứng duẫn

Hán Việt: hân nhiên ứng duẫn · Pinyin: xīn rán yìng yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (nhiên) + (ứng) + (duẫn)