欣然應承 hân nhiên ứng thừa Hán Việt: hân nhiên ứng thừa Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 然 (nhiên) + 應 (ứng) + 承 (thừa)Hán Việthân nhiên ứng thừaCấu tạo欣 + 然 + 應 + 承 · hân + nhiên + ứng + thừa nghĩa thành phần: hân + nhiên + ứng + thừa Nghĩa EngCihui 欣然應承 īnrányīngchéng f.e. jump at the offer