欣然從命

hân nhiên tòng mệnh

Hán Việt: hân nhiên tòng mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (nhiên) + (tòng) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欣然從命 īnráncóngmìng f.e. obey without reluctance