欣然自樂 xīn rán zì lè · hân nhiên tự nhạc Hán Việt: hân nhiên tự nhạc · Pinyin: xīn rán zì lè Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 然 (nhiên) + 自 (tự) + 樂 (nhạc)Pinyinxīn rán zì lèHán Việthân nhiên tự nhạcCấu tạo欣 + 然 + 自 + 樂 · hân + nhiên + tự + nhạc nghĩa thành phần: hân + nhiên + tự + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欣然:愉悦,高兴。指高兴地自觉喜悦。