欣生惡死 xīn shēng wù sǐ · hân sanh ác tử Hán Việt: hân sanh ác tử · Pinyin: xīn shēng wù sǐ Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 生 (sanh) + 惡 (ác) + 死 (tử)Pinyinxīn shēng wù sǐHán Việthân sanh ác tửCấu tạo欣 + 生 + 惡 + 死 · hân + sanh + ác + tử nghĩa thành phần: hân + sanh + ác + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欣:喜悦。贪恋生存,畏惧死亡。