欣生惡死

xīn shēng wù sǐ hân sanh ác tử

Hán Việt: hân sanh ác tử · Pinyin: xīn shēng wù sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hân) + (sanh) + (ác) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜愛生命,厭惡死亡。宋.張君房《雲笈七籤.卷三八.妙林經二十七戒》:「一切眾生,貪著有為,欣生惡死,意雖求生,由造死業。」