欣賞能力 xīn shǎng néng lì · hân thưởng năng lực Hán Việt: hân thưởng năng lực · Pinyin: xīn shǎng néng lì Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 賞 (thưởng) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinxīn shǎng néng lìHán Việthân thưởng năng lựcCấu tạo欣 + 賞 + 能 + 力 · hân + thưởng + năng + lực nghĩa thành phần: hân + thưởng + năng + lực