歐烏頭鹼 âu ô đầu dảm Hán Việt: âu ô đầu dảm Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 鹼 (dảm)Hán Việtâu ô đầu dảmCấu tạo歐 + 烏 + 頭 + 鹼 · âu + ô + đầu + dảm nghĩa thành phần: âu + ô + đầu + dảm Nghĩa EngCihui anepline