欧亚大陆板块

ōu yà dà lù bǎn kuàiâu á đại lục bản khối

Hán Việt: âu á đại lục bản khối · Pinyin: ōu yà dà lù bǎn kuài

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 亞 (á) + 大 (đại) + 陸 (lục) + 板 (bản) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảng Âu-Á

Đức

  • Handedict Eurasische Platte (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧亚红尾鸲 · 板块构造理论 · 板块运动方向 · 板块构造论 · 板块构造说 · 欧亚红松鼠