板塊運動方向

bǎn kuài yùn dòng fāng xiàng bản khối vận động phương hướng

Hán Việt: bản khối vận động phương hướng · Pinyin: bǎn kuài yùn dòng fāng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (khối) + (vận) + (động) + (phương) + (hướng)