板块运动方向

bǎn kuài yùn dòng fāng xiàngbản khối vận động phương hướng

Hán Việt: bản khối vận động phương hướng · Pinyin: bǎn kuài yùn dòng fāng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 板 (bản) + 塊 (khối) + 運 (vận) + 動 (động) + 方 (phương) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng vận động mảng

Đức

  • Handedict Bewegungsrichtung der Plattenbewgung (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方向指示器 · 方向的转变 · 板块构造理论 · 方向复合词 · 方向知觉的丧失 · 方向舵脚蹬 · 板块构造论 · 板块构造说