板块构造理论

bǎn kuài gòu zào lǐ lùnbản khối cấu tạo lí luận

Hán Việt: bản khối cấu tạo lí luận · Pinyin: bǎn kuài gòu zào lǐ lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 板 (bản) + 塊 (khối) + 構 (cấu) + 造 (tạo) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết kiến tạo mảng

Đức

  • Handedict Plattentektonik (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

板块运动方向 · 理论联系实际 · 板块构造论 · 板块构造说 · 理论上来说 · 理论与实践 · 理论与实际 · 理论物理学