板塊構造論 bǎn kuài gòu zào lùn · bản khối cấu tạo luận Hán Việt: bản khối cấu tạo luận · Pinyin: bǎn kuài gòu zào lùn Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 塊 (khối) + 構 (cấu) + 造 (tạo) + 論 (luận)Pinyinbǎn kuài gòu zào lùnHán Việtbản khối cấu tạo luậnCấu tạo板 + 塊 + 構 + 造 + 論 · bản + khối + cấu + tạo + luận nghĩa thành phần: bản + khối + cấu + tạo + luận